propanoic acid
A scientist carefully pours propanoic acid into a beaker during an experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit propanoic: Một loại axit béo lỏng, thường được tìm thấy trong sữa, mồ hôi và các sản phẩm chưng cất nhiên liệu. Nó là một axit cacboxylic có công thức hóa học CH₃CH₂COOH, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi hăng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Axit propanoic là một thành phần tự nhiên của mồ hôi và góp phần tạo ra mùi cơ thể.)
- (Trong ngành công nghiệp thực phẩm, axit propanoic được dùng làm chất bảo quản để ức chế sự phát triển của nấm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propanoic acid in fuel distillates": axit propanoic trong các sản phẩm chưng cất nhiên liệu, nơi nó xuất hiện như một tạp chất hoặc sản phẩm phụ.
- The presence of propanoic acid in fuel distillates can affect the combustion efficiency. (Sự hiện diện của axit propanoic trong các sản phẩm chưng cất nhiên liệu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất đốt cháy.)
"propanoic acid as a preservative": sử dụng axit propanoic như một chất bảo quản trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Propanoic acid is often added to bread to extend its shelf life. (Axit propanoic thường được thêm vào bánh mì để kéo dài thời hạn sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Propionate (n): muối hoặc este của axit propanoic.
- Calcium propionate is a common food additive. (Canxi propionat là một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Propanoic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến axit propanoic.
- The propanoic structure consists of three carbon atoms. (Cấu trúc propanoic bao gồm ba nguyên tử cacbon.)
Từ đồng nghĩa
- Axit propionic: tên gọi khác của axit propanoic, thường được dùng trong hóa học hữu cơ.
- Axit cacboxylic C3: cách gọi dựa trên số nguyên tử cacbon (3 cacbon) trong phân tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Convert to propanoic acid: chuyển đổi thành axit propanoic (trong quá trình hóa học).
- The fermentation process converts sugars to propanoic acid. (Quá trình lên men chuyển đổi đường thành axit propanoic.)
React with propanoic acid: phản ứng với axit propanoic.
- Sodium hydroxide reacts with propanoic acid to form sodium propionate. (Natri hydroxit phản ứng với axit propanoic để tạo thành natri propionat.)
Thành ngữ liên quan
- "Smell of propanoic acid": mùi của axit propanoic, thường được liên kết với mùi mồ hôi hoặc sữa chua.
- The faint smell of propanoic acid in the room indicated that the milk had spoiled. (Mùi nhẹ của axit propanoic trong phòng cho thấy sữa đã bị hỏng.)